Poster đã nói dối
Phân tích chính sách di cư của Mỹ và chính quyền Ngô Đình Diệm sau Hiệp định Genève — và sự lãnh đạo của Đảng đối với cách mạng hai miền Nam – Bắc.
Ngày 21-7-1954, Hiệp định Genève được ký kết. Nhưng đây không phải dấu chấm hết của chiến tranh — đây là điểm khởi đầu của một cuộc đối đầu mới.
Đất nước bị chia làm hai miền, có chế độ chính trị, xã hội khác nhau: miền Bắc được hoàn toàn giải phóng phát triển theo con đường xã hội chủ nghĩa, miền Nam do chính quyền đối phương quản lý, trở thành thuộc địa kiểu mới của đế quốc Mỹ.Giáo trình · Chương 2 · Mục II.1 (tr. 180–205)
Thực dân cũ cai trị bằng bộ máy trực tiếp của chính quốc.
Thực dân kiểu mới thì giấu mặt sau một chính quyền bản xứ: dùng người Việt trị người Việt, dùng viện trợ thay quân chiếm đóng, và — điều quan trọng nhất với câu chuyện này — dùng tuyên truyền thay súng đạn trong giai đoạn đầu.
Xây dựng tiềm lực, bảo vệ căn cứ địa của cả nước, hậu thuẫn miền Nam. Vai trò quyết định nhất.
Giải phóng miền Nam khỏi ách thống trị của đế quốc Mỹ và tay sai. Vai trò quyết định trực tiếp.
Giương cao đồng thời hai ngọn cờ: độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.

Đây là quyền tự do lựa chọn — hay một chiến dịch được tổ chức từ trước?
Pháp và tay sai đã dùng mọi âm mưu, thủ đoạn để chống phá… như kích động, thúc ép đồng bào theo đạo Thiên chúa di cư vào Nam, phá hoại, di chuyển máy móc nguyên vật liệu trái phép…Giáo trình · Chương 2 · Mục II.1
Hai động từ giáo trình dùng là “kích động” và “thúc ép”. Ở đoạn ngay sau, giáo trình gọi thẳng tên hành vi này là “địch cưỡng ép di cư”.

Nhóm Đại tá Edward Lansdale tung khẩu hiệu “Đức Mẹ đã vào Nam”, “Chúa đã bỏ miền Bắc”. Không tranh luận chính trị — vì chính trị có thể phản bác. Nó đánh vào nơi lý trí khó can thiệp nhất.
Tin đồn có hệ thống: Việt Minh sẽ tàn sát người Công giáo; Mỹ sẽ ném bom nguyên tử xuống Hà Nội. Tạo ra một tương lai giả định đầy khủng khiếp để người dân chạy trốn khỏi điều chưa hề diễn ra.
Poster, truyền đơn, áp phích in hàng loạt — phát tận làng xã. Xem phần bóc tách bên dưới.
Tàu vận tải Hải quân Mỹ, máy bay, trại tiếp cư, ủy ban liên bộ về người tị nạn, ngân sách viện trợ Hoa Kỳ. Không thể là hoạt động tự phát.
Không cần đến sử liệu Việt Nam. Chính hồ sơ giải mật của CIA đã thừa nhận: đó là một chiến dịch tuyên truyền có tổ chức.CIA · “CIA and the House of Ngo: Covert Action in South Vietnam 1954–63” · tài liệu giải mật

Vẽ bằng màu xám tro. Mảnh đất treo lơ lửng, đứt gãy, không có nền — gợi cảm giác sụp đổ. Trên đó là những bóng người đen kịt, không mặt, đang tháo chạy tán loạn.
Bấm vào các điểm đánh số trên poster để bóc tách từng thủ đoạn.
Rút đi trí thức, thợ kỹ thuật, viên chức. Đồng thời “phá hoại, di chuyển máy móc nguyên vật liệu trái phép”. Để lại một miền Bắc suy yếu, rối loạn.
Chính quyền Diệm không có cơ sở quần chúng. Gần một triệu người di cư — phụ thuộc hoàn toàn vào chính quyền về đất, nhà, lương thực — lấp vào khoảng trống đó.
Và đây chính là nút thắt của toàn bộ vấn đề.
Hiệp định Genève dự kiến tổng tuyển cử tự do trong cả nước tháng 7-1956. Mỹ và Diệm biết rõ: nếu tổng tuyển cử diễn ra, họ sẽ thất bại. Vậy phải tạo ra một lập luận để từ chối — và chiến dịch di cư chính là lập luận đó.
Mỹ và chính quyền Ngô Đình Diệm đã xé bỏ Hiệp định Geneve, cự tuyệt tổng tuyển cử thống nhất đất nước.Giáo trình · Chương 2 · Mục II.1

người bị bắt và giết chỉ trong 10 tháng (7-1955 → 5-1956) — theo số liệu thống kê của chính địch. Con số thực tế còn lớn hơn.
Địch khủng bố những người yêu nước và cách mạng bằng cả súng đạn và máy chém.Giáo trình · về Luật 10/59

Cũng chính bộ máy đó, vài năm trước, đã in ra tấm poster hứa hẹn “một đời sống tươi đẹp”.
Chế độ Diệm dùng đức tin Công giáo làm đòn bẩy cho chiến dịch di cư. Chín năm sau, cũng chính chế độ ấy cấm treo cờ Phật giáo, đàn áp biểu tình ở Huế, tấn công chùa chiền.



Diệm bị loại không phải vì có tội với nhân dân Việt Nam — mà vì đã hết giá trị sử dụng đối với ông chủ Mỹ.Nhận định của nhóm, từ các dữ kiện trên


Từ tháng 11-1963 đến tháng 6-1965 đã diễn ra 10 cuộc đảo chính quân sự nhằm lật đổ lẫn nhau trong nội bộ chính quyền Sài Gòn.Giáo trình · Chương 2 · Mục II.1
| 01·11·1963 | Dương Văn Minh — sau đảo chính giết Diệm – Nhu |
| 30·01·1964 | Nguyễn Khánh — cuộc “chỉnh lý” |
| 1964–1965 | Đảo chính và phản đảo chính liên tiếp |
| 06·1965 | Nguyễn Văn Thiệu – Nguyễn Cao Kỳ |
| 1967–1975 | Nguyễn Văn Thiệu làm Tổng thống |
| 30·04·1975 | Đầu hàng vô điều kiện — chính quyền Sài Gòn sụp đổ |
Không một chính quyền nào do nhân dân bầu ra. Tất cả lên bằng súng của quân đội và cái gật đầu của Mỹ.
Cùng thời gian đó miền Bắc có Đại hội III, có Quốc hội, có Hiến pháp, có kế hoạch 5 năm. Một bên xây dựng — một bên đảo chính lẫn nhau.
Đảng và Nhà nước đã ban hành kịp thời nhiều chính sách…: chính sách đối với tôn giáo; chính sách đối với công chức, trí thức trước đây làm việc cho địch; chính sách đối với ngụy quân. Ngoài ra còn huy động hàng vạn cán bộ, bộ đội… tuyên truyền, vận động quần chúng đấu tranh chống địch cưỡng ép di cư.Giáo trình · Chương 2 · Mục II.1
Địch dùng tin đồn, hù dọa, ép buộc. Đảng dùng tuyên truyền, vận động, giải thích. Khác biệt căn bản về bản chất giữa hai bên.
Địch khai thác nỗi sợ tôn giáo → Đảng ban hành chính sách tôn giáo. Địch khai thác nỗi sợ bị trả thù → Đảng ban hành chính sách khoan hồng.
10-10-1954 người lính Pháp cuối cùng rút khỏi Hà Nội. 16-5-1955 toàn bộ quân viễn chinh Pháp rút khỏi miền Bắc.
người trong hơn 2 triệu hộ nông dân được chia ruộng
ruộng đất được chia. Chế độ chiếm hữu ruộng đất phong kiến bị xóa bỏ hoàn toàn
Đến 1957, nông nghiệp miền Bắc đạt mức năng suất và sản lượng của năm 1939 — năm cao nhất thời Pháp thuộc. Nạn đói bị đẩy lùi.
Nghiêm khắc kiểm điểm
Công khai tự phê bình trước nhân dân — không giấu trong nội bộ
Kỷ luật cả Ủy viên Bộ Chính trị và Ủy viên Trung ương
Sửa sai có kế hoạch: minh oan, phục hồi danh dự và quyền lợi
| Chính quyền Ngô Đình Diệm | Đảng Cộng sản Việt Nam | |
|---|---|---|
| Khi làm sai | In poster tô hồng, che giấu, leo thang | Công khai nhận lỗi trước nhân dân |
| Với người thi hành sai | Không ai chịu trách nhiệm | Kỷ luật tới Ủy viên Bộ Chính trị |
| Với nạn nhân | Tiếp tục “tố cộng, diệt cộng”, máy chém | Minh oan, sửa sai, phục hồi |
| Kết quả | Bị chính Mỹ lật đổ và giết (1-11-1963) | Giữ được lòng tin của nhân dân |
Chỉ có ai thực sự vì dân mới dám nhận lỗi trước dân.
Chính sách khủng bố và chiến tranh đó đã làm cho mâu thuẫn… thêm gay gắt, làm cho tình thế cách mạng chín muồi, dẫn đến bùng nổ các cuộc khởi nghĩa của quần chúng.Giáo trình · Chương 2 · Mục II.1
Nghị quyết 15 (1-1959): sử dụng bạo lực cách mạng với hai lực lượng chính trị và vũ trang, kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh quân sự.
Nhân dân miền Nam đã trả lời chiến dịch tuyên truyền của địch — không phải bằng tranh luận, mà bằng đồng khởi.


Người Công giáo, mang quốc tịch Pháp, xuất thân đại điền chủ — đúng ba tiêu chuẩn mà chế độ Diệm tin tưởng nhất. Ông được anh em Ngô Đình Diệm – Ngô Đình Nhu hết sức tin dùng, thăng tới Đại tá quân đội Sài Gòn và Tỉnh trưởng Kiến Hòa — tức Bến Tre.
Nhưng ông là chiến sĩ tình báo của cách mạng, hoạt động đơn tuyến — không một ai khác biết thân phận thật của ông.
Từ vị trí ấy ông không chỉ lấy tin, mà trực tiếp làm rối loạn bộ máy địch: tham gia đảo chính lật Diệm 1-11-1963, rồi chủ mưu cuộc đảo chính 19-2-1965 — suýt nữa thành công.
Ông hy sinh 17-7-1965 khi mới 43 tuổi. Vì hoạt động đơn tuyến, suốt nhiều năm không ai chứng minh được ông là người của cách mạng. Mãi 30-8-1995 ông mới được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Vậy nên “10 cuộc đảo chính” không hoàn toàn là chuyện nội bộ của địch. Trong đó có bàn tay của cách mạng.Ba mươi năm nằm dưới tên gọi của kẻ thù

…vai trò đóng góp của lực lượng hoạt động bí mật trong lòng địch, “lực lượng thứ ba” và các chiến sĩ đấu tranh kiên cường trong các nhà tù Mỹ – ngụy…Giáo trình · Chương 2 · Mục II.3 — Nguyên nhân thắng lợi
Thành công cơ bản, to lớn nhất của Đại hội lần thứ III là đã hoàn chỉnh đường lối chiến lược chung của cách mạng Việt Nam… Đó chính là đường lối giương cao ngọn cờ độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.Giáo trình · Chương 2 · Mục II.1

Quân sự · Chính trị
Quân sự · Chính trị · Binh vận
Đô thị · Đồng bằng · Rừng núi
| 02·01·1963 | Chiến thắng Ấp Bắc — phá sản “trực thăng vận”, “thiết xa vận” |
| 1961–1963 | Phá hoàn toàn 2.895/6.161 ấp chiến lược · làm chủ 12.000/17.000 thôn · giải phóng 5/14 triệu dân |
| 1964–1965 | Bình Giã · Ba Gia · Đồng Xoài |

Cuộc di cư 1954–1955 không phải một lựa chọn tự phát. Đó là chiến dịch chiến tranh tâm lý có tổ chức: CIA chỉ đạo, hải quân Mỹ chuyên chở, chính quyền tay sai tiếp nhận — nhằm phá hoại miền Bắc, cấy ghép cơ sở xã hội, và dọn đường xé bỏ Tổng tuyển cử 1956.
Thủ đoạn mở màn của chủ nghĩa thực dân kiểu mới. Từ tấm poster hứa hẹn “tự do” 1954, đến máy chém Luật 10/59 năm 1959, đến ngọn lửa Thích Quảng Đức 1963, và cái chết của chính Ngô Đình Diệm — tất cả nằm trên một đường thẳng logic.
Đảng nhận rõ kẻ thù ngay từ 7-1954; đối sách bằng vận động quần chúng và đại đoàn kết dân tộc; giữ miền Bắc làm hậu phương lớn; và bằng Nghị quyết 15 → Đồng khởi → Đại hội III đã làm phá sản hoàn toàn “Chiến tranh đặc biệt”.
Chúng em phê phán chính sách di cư của Mỹ và Ngô Đình Diệm — nhưng không phê phán đồng bào đã di cư. Trong dòng người ấy có những người thực sự lo âu trước một tương lai họ không rõ.
Nhưng nỗi lo âu ấy không tự sinh ra.
Một dân tộc chỉ giữ được vận mệnh của mình khi có một đường lối độc lập, tự chủ và một Đảng đủ bản lĩnh để lãnh đạo.Kết luận của nhóm
Bài học ấy hôm nay vẫn nguyên giá trị: thông tin có thể trở thành vũ khí — và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cũng chính là bảo vệ chủ quyền của Tổ quốc.