VNR202 · Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamChương 2 · Mục II.11954 — 1965

Vĩ tuyến17

Poster đã nói dối

Phân tích chính sách di cư của Mỹ và chính quyền Ngô Đình Diệm sau Hiệp định Genève — và sự lãnh đạo của Đảng đối với cách mạng hai miền Nam – Bắc.

Hơn 800.000 người rời miền Bắc trong 300 ngày
310.000 người do Hải quân Hoa Kỳ vận chuyển
Một cuộc tổng tuyển cử không bao giờ diễn ra
Cuộn để bắt đầu
Phần I

Một đất nước bị cắt làm đôi

Thành viên A · Hiệp định Genève 21-7-1954

Ngày 21-7-1954, Hiệp định Genève được ký kết. Nhưng đây không phải dấu chấm hết của chiến tranh — đây là điểm khởi đầu của một cuộc đối đầu mới.

Đất nước bị chia làm hai miền, có chế độ chính trị, xã hội khác nhau: miền Bắc được hoàn toàn giải phóng phát triển theo con đường xã hội chủ nghĩa, miền Nam do chính quyền đối phương quản lý, trở thành thuộc địa kiểu mới của đế quốc Mỹ.Giáo trình · Chương 2 · Mục II.1 (tr. 180–205)
Khái niệm then chốt

“Thuộc địa kiểu mới”

Thực dân cai trị bằng bộ máy trực tiếp của chính quốc.

Thực dân kiểu mới thì giấu mặt sau một chính quyền bản xứ: dùng người Việt trị người Việt, dùng viện trợ thay quân chiếm đóng, và — điều quan trọng nhất với câu chuyện này — dùng tuyên truyền thay súng đạn trong giai đoạn đầu.

Miền Bắc

Cách mạng xã hội chủ nghĩa

Xây dựng tiềm lực, bảo vệ căn cứ địa của cả nước, hậu thuẫn miền Nam. Vai trò quyết định nhất.

Miền Nam

Cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân

Giải phóng miền Nam khỏi ách thống trị của đế quốc Mỹ và tay sai. Vai trò quyết định trực tiếp.

Mục tiêu chung

Thống nhất Tổ quốc

Giương cao đồng thời hai ngọn cờ: độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.

Tàu Hải quân Hoa Kỳ chở người di cư trong Operation Passage to Freedom
Operation Passage to Freedom, 1954–1955. Hải quân Hoa Kỳ vận chuyển khoảng 310.000 người. Một chiến dịch huy động hải quân của siêu cường — không thể gọi là “tự phát”.

Đây là quyền tự do lựa chọn — hay một chiến dịch được tổ chức từ trước?

Câu hỏi của cả bài
Phần II

Bóc trần bốn thủ đoạn

Thành viên B · Chiến tranh tâm lý 1954–1955
Pháp và tay sai đã dùng mọi âm mưu, thủ đoạn để chống phá… như kích động, thúc ép đồng bào theo đạo Thiên chúa di cư vào Nam, phá hoại, di chuyển máy móc nguyên vật liệu trái phép…Giáo trình · Chương 2 · Mục II.1

Hai động từ giáo trình dùng là “kích động”“thúc ép”. Ở đoạn ngay sau, giáo trình gọi thẳng tên hành vi này là “địch cưỡng ép di cư”.

Giáo dân miền Bắc mang theo ảnh Đức Mẹ và thánh giá xuống tàu di cư
Giáo dân miền Bắc xuống tàu di cư, 1954–1955. Phía sau là mạn một chiến hạm, nòng pháo chĩa lên trời. Đức tin của người dân bị đặt lên boong tàu chiến của một đế quốc.
Thủ đoạn 01

Đánh vào đức tin

Nhóm Đại tá Edward Lansdale tung khẩu hiệu “Đức Mẹ đã vào Nam”, “Chúa đã bỏ miền Bắc”. Không tranh luận chính trị — vì chính trị có thể phản bác. Nó đánh vào nơi lý trí khó can thiệp nhất.

Thủ đoạn 02

Gieo rắc sợ hãi

Tin đồn có hệ thống: Việt Minh sẽ tàn sát người Công giáo; Mỹ sẽ ném bom nguyên tử xuống Hà Nội. Tạo ra một tương lai giả định đầy khủng khiếp để người dân chạy trốn khỏi điều chưa hề diễn ra.

Thủ đoạn 03

Tuyên truyền thị giác

Poster, truyền đơn, áp phích in hàng loạt — phát tận làng xã. Xem phần bóc tách bên dưới.

Thủ đoạn 04

Bộ máy quy mô nhà nước

Tàu vận tải Hải quân Mỹ, máy bay, trại tiếp cư, ủy ban liên bộ về người tị nạn, ngân sách viện trợ Hoa Kỳ. Không thể là hoạt động tự phát.

Không cần đến sử liệu Việt Nam. Chính hồ sơ giải mật của CIA đã thừa nhận: đó là một chiến dịch tuyên truyền có tổ chức.CIA · “CIA and the House of Ngo: Covert Action in South Vietnam 1954–63” · tài liệu giải mật
Bóc tách tang chứng · tương tác
Truyền đơn “Hãy vào Nam để tránh Cộng-Sản”, 1954–1955
“Hãy vào Nam để tránh Cộng-Sản” · truyền đơn 1954–1955.
Nguồn: U.S. National Archives, ký hiệu 306-PPB-225.
Điểm 01 / 04

Nửa trên: miền Bắc được vẽ như một cõi chết

Vẽ bằng màu xám tro. Mảnh đất treo lơ lửng, đứt gãy, không có nền — gợi cảm giác sụp đổ. Trên đó là những bóng người đen kịt, không mặt, đang tháo chạy tán loạn.

Tước bỏ khuôn mặt con người để biến đồng bào thành cái bóng đáng sợ.

Bấm vào các điểm đánh số trên poster để bóc tách từng thủ đoạn.

Phần III

Một đường thẳng đến máy chém

Thành viên C · Từ lá phiếu bị đánh cắp đến 1963
Mục đích 01

Phá hoại miền Bắc

Rút đi trí thức, thợ kỹ thuật, viên chức. Đồng thời “phá hoại, di chuyển máy móc nguyên vật liệu trái phép”. Để lại một miền Bắc suy yếu, rối loạn.

Mục đích 02

Cấy ghép cơ sở xã hội

Chính quyền Diệm không có cơ sở quần chúng. Gần một triệu người di cư — phụ thuộc hoàn toàn vào chính quyền về đất, nhà, lương thực — lấp vào khoảng trống đó.

Mục đích 03 — quan trọng nhất

Dọn đường xé bỏ Tổng tuyển cử 1956

Và đây chính là nút thắt của toàn bộ vấn đề.

Nút thắt

Cuộc di cư được dựng lên để thay thế cho lá phiếu

Hiệp định Genève dự kiến tổng tuyển cử tự do trong cả nước tháng 7-1956. Mỹ và Diệm biết rõ: nếu tổng tuyển cử diễn ra, họ sẽ thất bại. Vậy phải tạo ra một lập luận để từ chối — và chiến dịch di cư chính là lập luận đó.

Mỹ và chính quyền Ngô Đình Diệm đã xé bỏ Hiệp định Geneve, cự tuyệt tổng tuyển cử thống nhất đất nước.Giáo trình · Chương 2 · Mục II.1
Bảng kết quả trưng cầu dân ý ngày 23-10-1955
“Trưng cầu dân ý” 23-10-1955. Truất phế Bảo Đại và suy tôn Ngô Đình Diệm: 5.721.735 phiếu thuận / 63.017 phiếu chống — tỷ lệ ~98,9%. Con số tự nó tố cáo tính chất của cuộc bỏ phiếu. Giáo trình gọi đây là “cái gọi là trưng cầu dân ý”.
Trục thời gian · 1954 — 1963

Đặt lên một đường thẳng, logic của âm mưu hiện ra rất rõ

07 · 07 · 1954
Mỹ đưa Ngô Đình Diệm về Sài Gòn làm Thủ tướng — trước cả khi Hiệp định Genève được ký.
21 · 07 · 1954
Hiệp định Genève được ký kết. Vĩ tuyến 17 là giới tuyến quân sự tạm thời, dự kiến tổng tuyển cử thống nhất năm 1956.
1954 – 1955
Chiến dịch di cư: hơn 800.000 – 900.000 người rời miền Bắc vào Nam trong 300 ngày.
17 · 07 · 1955
Chính quyền Ngô Đình Diệm tuyên bố không hiệp thương tổng tuyển cử.
23 · 10 · 1955
“Trưng cầu dân ý” phế truất Bảo Đại, đưa Ngô Đình Diệm lên làm Tổng thống Việt Nam Cộng hòa.
1955 – 1956
Quốc sách “tố cộng, diệt cộng”; lập “khu trù mật”, “khu dinh điền”. Theo số liệu của chính địch: 108.835 người bị bắt và giết chỉ trong 10 tháng.
13 · 05 · 1957
Ngô Đình Diệm thăm Mỹ, tuyên bố: “Biên giới Hoa Kỳ kéo dài đến vĩ tuyến 17”.
03 · 1959
Tuyên bố “đặt miền Nam trong tình trạng chiến tranh”.
05 · 1959
Luật 10/59 — lê máy chém khắp miền Nam, khủng bố người yêu nước “bằng cả súng đạn và máy chém”.
01 · 1959
Nghị quyết 15 của Trung ương Đảng: sử dụng bạo lực cách mạng với hai lực lượng chính trị và vũ trang.
17 · 01 · 1960
Đồng khởi bùng nổ tại Mỏ Cày, Bến Tre. Cuối 1960: 1.383/2.627 xã nhân dân lập chính quyền tự quản.
20 · 12 · 1960
Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam ra đời tại Tân Lập, Tây Ninh.
09 · 1960
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III của Đảng hoàn chỉnh đường lối chiến lược chung.
02 · 01 · 1963
Chiến thắng Ấp Bắc — phá sản chiến thuật “trực thăng vận”, “thiết xa vận”.
11 · 06 · 1963
Hòa thượng Thích Quảng Đức tự thiêu phản đối chính sách đàn áp Phật giáo.
01 · 11 · 1963
Ngô Đình Diệm và Ngô Đình Nhu bị chính Mỹ chỉ đạo lật đổ và giết chết. Tiếp đó là 10 cuộc đảo chính trong chưa đầy 20 tháng.
108.835

người bị bắt và giết chỉ trong 10 tháng (7-1955 → 5-1956) — theo số liệu thống kê của chính địch. Con số thực tế còn lớn hơn.

Địch khủng bố những người yêu nước và cách mạng bằng cả súng đạn và máy chém.Giáo trình · về Luật 10/59
Máy chém của chế độ Ngô Đình Diệm
Máy chém chế độ Ngô Đình Diệm sử dụng theo Luật 10/59 (hiện vật bảo tàng).

Cũng chính bộ máy đó, vài năm trước, đã in ra tấm poster hứa hẹn “một đời sống tươi đẹp”.

Khoảng cách giữa tấm poster và sự thật
11 · 6 · 1963 — Sài Gòn

Lên nắm quyền nhờ tôn giáo. Sụp đổ vì đàn áp tôn giáo.

Chế độ Diệm dùng đức tin Công giáo làm đòn bẩy cho chiến dịch di cư. Chín năm sau, cũng chính chế độ ấy cấm treo cờ Phật giáo, đàn áp biểu tình ở Huế, tấn công chùa chiền.

  • Phơi bày bản chất chế độ. Một chính quyền tự xưng “bảo vệ Tự-Do Dân-Chủ” lại đàn áp tôn giáo lớn nhất của dân tộc mình.
  • Chứng minh không có tính chính danh. Khi một vị hòa thượng phải dùng thân mình làm ngọn đuốc, mọi lời tuyên truyền đều sụp đổ.
  • Sức mạnh đấu tranh chính trị đô thị — đúng phương châm của Đảng: vùng đô thị lấy đấu tranh chính trị là chủ yếu.
Hòa thượng Thích Quảng Đức tự thiêu tại Sài Gòn ngày 11-6-1963
Hòa thượng Thích Quảng Đức tự thiêu, Sài Gòn 11-6-1963. Ảnh: Malcolm Browne / AP.
Biểu tình Phật giáo tại Huế năm 1963
Phong trào đấu tranh của đồng bào Phật giáo, 1963.
Trái tim bất diệt của Bồ tát Thích Quảng Đức
Trái tim bất diệt của Bồ tát Thích Quảng Đức.
1 · 11 · 1963

Vì sao Mỹ loại bỏ chính tay sai của mình?

  • Thất bại quân sự. “Quốc sách ấp chiến lược” phá sản: ta phá hoàn toàn 2.895/6.161 ấp, làm chủ 12.000/17.000 thôn. Một công cụ hết hiệu quả thì phải thay.
  • Thất bại chính trị. Khủng hoảng Phật giáo 1963 phá hủy hình ảnh “thế giới tự do”. Diệm trở thành gánh nặng cho Washington.
  • Không còn dễ sai khiến. Diệm – Nhu ngày càng đòi tự chủ. Với Mỹ, một tay sai đòi tự chủ thì không còn là tay sai.
Diệm bị loại không phải vì có tội với nhân dân Việt Nam — mà vì đã hết giá trị sử dụng đối với ông chủ Mỹ.Nhận định của nhóm, từ các dữ kiện trên
Tổng thống Eisenhower đón Ngô Đình Diệm tại Washington năm 1957
Eisenhower và Ngoại trưởng Dulles đón Ngô Đình Diệm tại Washington, 5-1957 — chuyến đi Diệm tuyên bố “Biên giới Hoa Kỳ kéo dài đến vĩ tuyến 17”.
Thi thể Ngô Đình Diệm và Ngô Đình Nhu trong xe thiết giáp M113
Thi thể Diệm và Nhu trong xe thiết giáp M113, 1-11-1963. Kẻ đã đưa Diệm lên, cũng chính là kẻ hạ Diệm xuống.
Sau Ngô Đình Diệm là ai?
Từ tháng 11-1963 đến tháng 6-1965 đã diễn ra 10 cuộc đảo chính quân sự nhằm lật đổ lẫn nhau trong nội bộ chính quyền Sài Gòn.Giáo trình · Chương 2 · Mục II.1
01·11·1963Dương Văn Minh — sau đảo chính giết Diệm – Nhu
30·01·1964Nguyễn Khánh — cuộc “chỉnh lý”
1964–1965Đảo chính và phản đảo chính liên tiếp
06·1965Nguyễn Văn Thiệu – Nguyễn Cao Kỳ
1967–1975Nguyễn Văn Thiệu làm Tổng thống
30·04·1975Đầu hàng vô điều kiện — chính quyền Sài Gòn sụp đổ
Nhận xét 01

Không một chính quyền nào do nhân dân bầu ra. Tất cả lên bằng súng của quân đội và cái gật đầu của Mỹ.

Nhận xét 02 — đối chiếu

Cùng thời gian đó miền Bắc có Đại hội III, có Quốc hội, có Hiến pháp, có kế hoạch 5 năm. Một bên xây dựng — một bên đảo chính lẫn nhau.

Phần IV

Đảng đã lãnh đạo như thế nào

Thành viên D · Nghị quyết 15 · Đồng khởi · Đại hội III
Đảng và Nhà nước đã ban hành kịp thời nhiều chính sách…: chính sách đối với tôn giáo; chính sách đối với công chức, trí thức trước đây làm việc cho địch; chính sách đối với ngụy quân. Ngoài ra còn huy động hàng vạn cán bộ, bộ đội… tuyên truyền, vận động quần chúng đấu tranh chống địch cưỡng ép di cư.Giáo trình · Chương 2 · Mục II.1
Phương pháp

Địch dùng tin đồn, hù dọa, ép buộc. Đảng dùng tuyên truyền, vận động, giải thích. Khác biệt căn bản về bản chất giữa hai bên.

Đánh trúng gốc rễ

Địch khai thác nỗi sợ tôn giáo → Đảng ban hành chính sách tôn giáo. Địch khai thác nỗi sợ bị trả thù → Đảng ban hành chính sách khoan hồng.

Kết quả

10-10-1954 người lính Pháp cuối cùng rút khỏi Hà Nội. 16-5-1955 toàn bộ quân viễn chinh Pháp rút khỏi miền Bắc.

Miền Bắc — hậu phương lớn
9 triệu

người trong hơn 2 triệu hộ nông dân được chia ruộng

810.000 ha

ruộng đất được chia. Chế độ chiếm hữu ruộng đất phong kiến bị xóa bỏ hoàn toàn

Đến 1957, nông nghiệp miền Bắc đạt mức năng suất và sản lượng của năm 1939 — năm cao nhất thời Pháp thuộc. Nạn đói bị đẩy lùi.

Nhưng giáo trình không né tránh sai lầm
  • Chủ quan, giáo điều, không xuất phát từ tình hình thực tiễn.
  • Cường điệu hóa đấu tranh giai cấp, dẫn đến mở rộng quá mức đối tượng đấu tranh.
  • Phương pháp không phù hợp với đối tượng là địa chủ ở nông thôn Việt Nam.
  • Trong chỉnh đốn tổ chức, xử lý oan nhiều cán bộ, đảng viên tốt.
Hội nghị Trung ương 10 · khóa II · 9 · 1956

Bốn hành động cụ thể — không phải lời nói suông

01

Nghiêm khắc kiểm điểm

02

Công khai tự phê bình trước nhân dân — không giấu trong nội bộ

03

Kỷ luật cả Ủy viên Bộ Chính trị và Ủy viên Trung ương

04

Sửa sai có kế hoạch: minh oan, phục hồi danh dự và quyền lợi

Chính quyền Ngô Đình DiệmĐảng Cộng sản Việt Nam
Khi làm saiIn poster tô hồng, che giấu, leo thangCông khai nhận lỗi trước nhân dân
Với người thi hành saiKhông ai chịu trách nhiệmKỷ luật tới Ủy viên Bộ Chính trị
Với nạn nhânTiếp tục “tố cộng, diệt cộng”, máy chémMinh oan, sửa sai, phục hồi
Kết quảBị chính Mỹ lật đổ và giết (1-11-1963)Giữ được lòng tin của nhân dân

Chỉ có ai thực sự vì dân mới dám nhận lỗi trước dân.

1 · 1959 → 17 · 1 · 1960

Từ giữ gìn lực lượng sang thế tiến công

Chính sách khủng bố và chiến tranh đó đã làm cho mâu thuẫn… thêm gay gắt, làm cho tình thế cách mạng chín muồi, dẫn đến bùng nổ các cuộc khởi nghĩa của quần chúng.Giáo trình · Chương 2 · Mục II.1

Nghị quyết 15 (1-1959): sử dụng bạo lực cách mạng với hai lực lượng chính trị và vũ trang, kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh quân sự.

Nhân dân miền Nam đã trả lời chiến dịch tuyên truyền của địch — không phải bằng tranh luận, mà bằng đồng khởi.

Phong trào Đồng khởi tại Bến Tre năm 1960
Phong trào Đồng khởi, Bến Tre 17-1-1960, do đồng chí Nguyễn Thị Định lãnh đạo tại Mỏ Cày.
Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam
Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam, thành lập 20-12-1960. Chủ tịch: Luật sư Nguyễn Hữu Thọ.
Mặt trận thầm lặng · trong lòng địch

Đại tá Phạm Ngọc Thảo1922 — 1965

Người Công giáo, mang quốc tịch Pháp, xuất thân đại điền chủ — đúng ba tiêu chuẩn mà chế độ Diệm tin tưởng nhất. Ông được anh em Ngô Đình Diệm – Ngô Đình Nhu hết sức tin dùng, thăng tới Đại tá quân đội Sài Gòn Tỉnh trưởng Kiến Hòa — tức Bến Tre.

Nhưng ông là chiến sĩ tình báo của cách mạng, hoạt động đơn tuyến — không một ai khác biết thân phận thật của ông.

Từ vị trí ấy ông không chỉ lấy tin, mà trực tiếp làm rối loạn bộ máy địch: tham gia đảo chính lật Diệm 1-11-1963, rồi chủ mưu cuộc đảo chính 19-2-1965 — suýt nữa thành công.

Ông hy sinh 17-7-1965 khi mới 43 tuổi. Vì hoạt động đơn tuyến, suốt nhiều năm không ai chứng minh được ông là người của cách mạng. Mãi 30-8-1995 ông mới được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Vậy nên “10 cuộc đảo chính” không hoàn toàn là chuyện nội bộ của địch. Trong đó có bàn tay của cách mạng.Ba mươi năm nằm dưới tên gọi của kẻ thù
Đại tá Phạm Ngọc Thảo
Đại tá Phạm Ngọc Thảo (1922–1965). Ảnh: LIFE.
vai trò đóng góp của lực lượng hoạt động bí mật trong lòng địch, “lực lượng thứ ba” và các chiến sĩ đấu tranh kiên cường trong các nhà tù Mỹ – ngụy…Giáo trình · Chương 2 · Mục II.3 — Nguyên nhân thắng lợi
Đại hội III · Hà Nội · 9 · 1960
Thành công cơ bản, to lớn nhất của Đại hội lần thứ III là đã hoàn chỉnh đường lối chiến lược chung của cách mạng Việt Nam… Đó chính là đường lối giương cao ngọn cờ độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.Giáo trình · Chương 2 · Mục II.1
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III của Đảng, tháng 9-1960
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III của Đảng, Hà Nội 9-1960.
1961 – 1965

Phá sản “Chiến tranh đặc biệt”

2 chân

Quân sự · Chính trị

3 mũi

Quân sự · Chính trị · Binh vận

3 vùng

Đô thị · Đồng bằng · Rừng núi

02·01·1963Chiến thắng Ấp Bắc — phá sản “trực thăng vận”, “thiết xa vận”
1961–1963Phá hoàn toàn 2.895/6.161 ấp chiến lược · làm chủ 12.000/17.000 thôn · giải phóng 5/14 triệu dân
1964–1965Bình Giã · Ba Gia · Đồng Xoài
Chiến thắng Ấp Bắc ngày 2-1-1963
Chiến thắng Ấp Bắc (Mỹ Tho), 2-1-1963.
Kết luận

Ba tầng ý nghĩa

Tầng 01 — Bản chất sự kiện

Cuộc di cư 1954–1955 không phải một lựa chọn tự phát. Đó là chiến dịch chiến tranh tâm lý có tổ chức: CIA chỉ đạo, hải quân Mỹ chuyên chở, chính quyền tay sai tiếp nhận — nhằm phá hoại miền Bắc, cấy ghép cơ sở xã hội, và dọn đường xé bỏ Tổng tuyển cử 1956.

Tầng 02 — Vị trí lịch sử

Thủ đoạn mở màn của chủ nghĩa thực dân kiểu mới. Từ tấm poster hứa hẹn “tự do” 1954, đến máy chém Luật 10/59 năm 1959, đến ngọn lửa Thích Quảng Đức 1963, và cái chết của chính Ngô Đình Diệm — tất cả nằm trên một đường thẳng logic.

Tầng 03 — Sự lãnh đạo của Đảng

Đảng nhận rõ kẻ thù ngay từ 7-1954; đối sách bằng vận động quần chúng và đại đoàn kết dân tộc; giữ miền Bắc làm hậu phương lớn; và bằng Nghị quyết 15 → Đồng khởi → Đại hội III đã làm phá sản hoàn toàn “Chiến tranh đặc biệt”.

Chúng em phê phán chính sách di cư của Mỹ và Ngô Đình Diệm — nhưng không phê phán đồng bào đã di cư. Trong dòng người ấy có những người thực sự lo âu trước một tương lai họ không rõ.

Nhưng nỗi lo âu ấy không tự sinh ra.

Nó đã bị gieo rắc, khuếch đại và khai thác một cách có tính toán
Một dân tộc chỉ giữ được vận mệnh của mình khi có một đường lối độc lập, tự chủmột Đảng đủ bản lĩnh để lãnh đạo.

Bài học ấy hôm nay vẫn nguyên giá trị: thông tin có thể trở thành vũ khí — và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cũng chính là bảo vệ chủ quyền của Tổ quốc.
Kết luận của nhóm